bốc khói

bốc khói

Ống khói nhà máy đang bốc khói nghi ngút.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tỏa ra khói, khói bay lên: "bốc khói" mô tả hành động khói từ một vật thể nào đó bay lên, tỏa ra. Đây thường kết quả của quá trình đốt cháy, nấu nướng hoặc một phản ứng hóa học tạo ra khói.
    • Bốc hơi mạnh, tỏa hơi nóng: Trong một số ngữ cảnh, cụm từ này có thể ám chỉ việc một vật thể đang rất nóng, đến mức tỏa ra hơi nóng hoặc hơi nước bốc lên như khói.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bốc khói ngùn ngụt": nhấn mạnh khói bốc lên rất nhiều, dày đặc.
    • Đám cháy trong rừng bốc khói ngùn ngụt, có thể nhìn thấy từ xa.
  • Dùng trong ẩn dụ về sự nóng bỏng, mãnh liệt:
    • Trận đấu diễn racùng căng thẳng, sân cỏ như đang bốc khói.nói không khí thi đấu rất nóng bỏng, kịch tính).
Biến thể từ gần giống
  • Bốc hơi (động từ): chuyển từ thể lỏng sang thể khí.
    • Nước trong chảo đang bốc hơi.
  • Tỏa khói (động từ): từ đồng nghĩa, diễn tả việc phát ra khói.
    • Lò sưởi tỏa khói ấm áp.
  • Nghi ngút (tính từ): thường đi kèm với "bốc khói" hoặc "khói" để mô tả làn khói bốc lên liên tục dày.
    • Khói hương nghi ngút.
Từ đồng nghĩa
  • Tỏa khói: phát ra khói.
  • Bốc hơi: bay hơi (thường dùng cho chất lỏng).
  • Nhả khói: thải ra khói (thường dùng cho phương tiện, máy móc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài chính cụm từ "bốc khói")

Thành ngữ liên quan
  • "Nóng bốc khói": rất nóng, đến mức cảm giác như sắp bốc cháy hoặc tỏa khói; cũng có thể dùng ẩn dụ cho tình huống căng thẳng, gay gắt.
    • Chiếc điện thoại sau khi chơi game lâu nóng bốc khói.
    • Cuộc tranh luận nóng bốc khói.